thiên chức

thiên chức

Người mẹ coi việc nuôi dạy con cái là thiên chức cao quý của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sứ mệnh cao cả, trách nhiệm thiêng liêng: "thiên chức" chỉ nhiệm vụ, chức năng được cho do trời (thiên nhiên, tạo hóa, một thế lực siêu nhiên) giao phó, thường mang tính cao quý, bắt buộc phải thực hiện.
    • Vai trò tự nhiên, bẩm sinh: "thiên chức" cũng được dùng để nói về vai trò, bổn phận một người được sinh ra để đảm nhận, như thiên chức làm mẹ, thiên chức của người thầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thiên chức của nhà giáo truyền thụ tri thức. (Nhiệm vụ thiêng liêng của người thầy dạy dỗ học sinh.)
    • Làm mẹ thiên chức thiêng liêng của người phụ nữ. (Việc sinh con nuôi dưỡng con cái được xem bổn phận tự nhiên, cao quý của phụ nữ.)
    • Người bác sĩ thực hiện thiên chức cứu người. (Bác sĩ hoàn thành sứ mệnh cao cả chữa bệnh, cứu sống bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên chức làm mẹ": vai trò, trách nhiệm của người mẹ trong việc sinh nở, nuôi dưỡng giáo dục con cái, thường được coi bẩm sinh thiêng liêng.

    • Thiên chức làm mẹ không chỉ sinh con còn dạy dỗ con nên người. (Vai trò của người mẹ vượt xa việc sinh sản, bao gồm cả giáo dục đạo đức.)
  • "thiên chức của người thầy": trách nhiệm cao cả của nhà giáo trong việc dạy chữ, dạy người.

    • Người thầy phải ý thức được thiên chức của mình để hết lòng học sinh. (Nhà giáo cần nhận ra sứ mệnh thiêng liêng của bản thân để cống hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Chức phận (danh từ): nhiệm vụ, trách nhiệm theo vị trí, công việc được giao (thường mang tính xã hội, không cao siêu bằng "thiên chức").

    • Chức phận của người lính bảo vệ Tổ quốc. (Nhiệm vụ của người lính bảo vệ đất nước.)
  • Sứ mệnh (danh từ): nhiệm vụ quan trọng, ý nghĩa lịch sử hoặc tinh thần, thường được giao phó.

    • Sứ mệnh của họ mang lại hòa bình. (Nhiệm vụ quan trọng của họ tạo dựng hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sứ vụ: nhiệm vụ cao cả, thiêng liêng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Bổn phận: điều phải làm, trách nhiệm đạo đức hoặc xã hội.
  • Trọng trách: trách nhiệm nặng nề, quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Thiên chức bất khả từ: trách nhiệm thiêng liêng không thể thoái thác.
    • Bảo vệ trẻ em thiên chức bất khả từ của gia đình xã hội. (Việc bảo vệ trẻ em trách nhiệm không thể từ bỏ của mọi người.)